menu_book
見出し語検索結果 "ngành đường sắt" (1件)
ngành đường sắt
日本語
フ鉄道業界
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
鉄道業界は多くの課題と機会に直面しています。
swap_horiz
類語検索結果 "ngành đường sắt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngành đường sắt" (1件)
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
鉄道業界は多くの課題と機会に直面しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)